monkey-jacket
US/ˈməŋ.ki.ˈdʒæ.kət/
giọng máy của trình duyệt
monkey-jacket nghĩa là áo chẽn ngắn.
Nghĩa của monkey-jacket
Danh từ
- Áo chẽn ngắn (của thuỷ thủ).
Dạng từ của monkey-jacket
| Số nhiều | monkey jackets |
Câu hỏi thường gặp
monkey-jacket nghĩa là gì?
monkey-jacket (danh từ) nghĩa là áo chẽn ngắn.
monkey-jacket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monkey-jacket: giọng Mỹ (US) /ˈməŋ.ki.ˈdʒæ.kət/.