TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monkey-jacket

US/ˈməŋ.ki.ˈdʒæ.kət/ giọng máy của trình duyệt

monkey-jacket nghĩa là áo chẽn ngắn.

Nghĩa của monkey-jacket

Danh từ

  1. Áo chẽn ngắn (của thuỷ thủ).

Dạng từ của monkey-jacket

Số nhiềumonkey jackets

Câu hỏi thường gặp

monkey-jacket nghĩa là gì?

monkey-jacket (danh từ) nghĩa là áo chẽn ngắn.

monkey-jacket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monkey-jacket: giọng Mỹ (US) /ˈməŋ.ki.ˈdʒæ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.