TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monkey-nut

UK/ˈmʌŋki ˌnʌt/ US/ˈmʌŋki ˌnʌt/ giọng máy của trình duyệt

monkey-nut nghĩa là lạc.

Nghĩa của monkey-nut

Danh từ

  1. Lạc.

Dạng từ của monkey-nut

Số nhiềumonkey nuts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monkey-nut

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

monkey-nut nghĩa là gì?

monkey-nut (danh từ) nghĩa là lạc.

monkey-nut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monkey-nut: giọng Anh (UK) /ˈmʌŋki ˌnʌt/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌŋki ˌnʌt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.