monkey-nut
UK/ˈmʌŋki ˌnʌt/
US/ˈmʌŋki ˌnʌt/
giọng máy của trình duyệt
monkey-nut nghĩa là lạc.
Nghĩa của monkey-nut
Danh từ
- Lạc.
Dạng từ của monkey-nut
| Số nhiều | monkey nuts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monkey-nut
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
monkey-nut nghĩa là gì?
monkey-nut (danh từ) nghĩa là lạc.
monkey-nut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monkey-nut: giọng Anh (UK) /ˈmʌŋki ˌnʌt/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌŋki ˌnʌt/.