peanut
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpiːnʌt/
US/ˈpiˌnʌt/
giọng máy của trình duyệt
peanut nghĩa là đậu phộng, đậu phụng, cây lạc, tầm thường.
Nghĩa của peanut
Danh từ
- Đậu phộng, đậu phụng, đậu lạc, củ lạc.
- Cây lạc.
- Mỹ Người tầm thường nhỏ nhen; người bé xíu, anh chàng nhãi nhép.
Tính từ
- Mỹ Tầm thường, nhỏ nhen; nhãi nhép.
- peanut politiciannhà chính trị nhãi nhép
Dạng từ của peanut
| Số nhiều | peanuts |
| Ngôi thứ ba số ít | peanuts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | peanutting |
| Quá khứ phân từ | peanutted |
| Quá khứ | peanutted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peanut
Đồng nghĩa
Họ từ của peanut
Cụm từ, thành ngữ với peanut
- peanut butter — Bơ lạc, bơ đậu phộng.
- peanut gallery — Bên phòng hoặc những người chế nhạo hay chê bai, nhất là những người làm như thể cái gì cũng biết (know-it-all) hoặc những người không chuyên môn.
- peanut milk — Sữa đậu phộng.
Câu ví dụ với peanut
- Peanuts are not nuts but legumes. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu.
- Tom and Mary didn't tell John that they couldn't eat peanuts. Tom và Mary đã không nói với John là họ không thể ăn lạc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
peanut nghĩa là gì?
peanut (danh từ, tính từ) nghĩa là đậu phộng, đậu phụng, cây lạc, tầm thường.
peanut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peanut: giọng Anh (UK) /ˈpiːnʌt/, giọng Mỹ (US) /ˈpiˌnʌt/.