TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monocotyledon

UK/ˌmɒnəˌkɒtɪˈliːdən/ giọng máy của trình duyệt

monocotyledon nghĩa là cây một lá mầm, thực vật một lá mầm.

Nghĩa của monocotyledon

Danh từ

  1. Thực vật học Cây một lá mầm.

Dạng từ của monocotyledon

Số nhiềumonocotyledons

Câu hỏi thường gặp

monocotyledon nghĩa là gì?

monocotyledon (danh từ) nghĩa là cây một lá mầm, thực vật một lá mầm.

monocotyledon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monocotyledon: giọng Anh (UK) /ˌmɒnəˌkɒtɪˈliːdən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.