monocultural
UK/ˌmɒ.nəʊˈkʌl.tʃə.ɹəl/
US/ˌmɒ.nəʊˈkʌl.tʃə.ɹəl/
giọng máy của trình duyệt
monocultural nghĩa là độc canh.
Nghĩa của monocultural
Tính từ
- Độc canh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monocultural
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
monocultural nghĩa là gì?
monocultural (tính từ) nghĩa là độc canh.
monocultural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monocultural: giọng Anh (UK) /ˌmɒ.nəʊˈkʌl.tʃə.ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˌmɒ.nəʊˈkʌl.tʃə.ɹəl/.