TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monodist

US/ˈmɑː.nə.dɪst/ giọng máy của trình duyệt

monodist nghĩa là Người làm thơ độc xướng.

Nghĩa của monodist

Danh từ

  1. Người làm thơ độc xướng.
  2. Người làm thơ điếu tang.

Dạng từ của monodist

Số nhiềumonodists

Câu hỏi thường gặp

monodist nghĩa là gì?

monodist (danh từ) nghĩa là Người làm thơ độc xướng.

monodist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monodist: giọng Mỹ (US) /ˈmɑː.nə.dɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.