monogenic
giọng máy của trình duyệt
monogenic nghĩa là đơn diễn.
Nghĩa của monogenic
Tính từ
- Đơn diễn.
Dạng từ của monogenic
| Số nhiều | monogenics |
Câu hỏi thường gặp
monogenic nghĩa là gì?
monogenic (tính từ) nghĩa là đơn diễn.
monogenic nghĩa là đơn diễn.
| Số nhiều | monogenics |
monogenic (tính từ) nghĩa là đơn diễn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.