TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monograph

US/ˈmɑː.nə.ˌɡræf/ giọng máy của trình duyệt

monograph nghĩa là chuyên khảo.

Nghĩa của monograph

Danh từ

  1. Chuyên khảo.

Dạng từ của monograph

Số nhiềumonographs
Ngôi thứ ba số ítmonographs
Hiện tại phân từ (-ing)monographing
Quá khứ phân từmonographed
Quá khứmonographed

Họ từ của monograph

Câu hỏi thường gặp

monograph nghĩa là gì?

monograph (danh từ) nghĩa là chuyên khảo.

monograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monograph: giọng Mỹ (US) /ˈmɑː.nə.ˌɡræf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.