monolingual
UK/ˌmɒ.nəʊˈlɪŋ.ɡwəl/
US/ˌmɒ.nəʊˈlɪŋ.ɡwəl/
giọng máy của trình duyệt
monolingual nghĩa là đơn ngữ.
Nghĩa của monolingual
Tính từ
- Dùng một ngôn ngữ mà thôi; đơn ngữ.
- a monolingual dictionarytừ điển một thứ tiếng
Dạng từ của monolingual
| So sánh hơn | more monolingual |
| So sánh nhất | most monolingual |
| Số nhiều | monolinguals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monolingual
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
monolingual nghĩa là gì?
monolingual (tính từ) nghĩa là đơn ngữ.
monolingual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monolingual: giọng Anh (UK) /ˌmɒ.nəʊˈlɪŋ.ɡwəl/, giọng Mỹ (US) /ˌmɒ.nəʊˈlɪŋ.ɡwəl/.