TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monolingual

UK/ˌmɒ.nəʊˈlɪŋ.ɡwəl/ US/ˌmɒ.nəʊˈlɪŋ.ɡwəl/ giọng máy của trình duyệt

monolingual nghĩa là đơn ngữ.

Nghĩa của monolingual

Tính từ

  1. Dùng một ngôn ngữ mà thôi; đơn ngữ.
    • a monolingual dictionarytừ điển một thứ tiếng

Dạng từ của monolingual

So sánh hơnmore monolingual
So sánh nhấtmost monolingual
Số nhiềumonolinguals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monolingual

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

monolingual nghĩa là gì?

monolingual (tính từ) nghĩa là đơn ngữ.

monolingual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monolingual: giọng Anh (UK) /ˌmɒ.nəʊˈlɪŋ.ɡwəl/, giọng Mỹ (US) /ˌmɒ.nəʊˈlɪŋ.ɡwəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.