TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monosyllable

US/ˈmɑː.nə.ˌsɪ.lə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

monosyllable nghĩa là từ đơn tiết.

Nghĩa của monosyllable

Danh từ

  1. Từ đơn tiết.

Dạng từ của monosyllable

Số nhiềumonosyllables

Họ từ của monosyllable

Câu hỏi thường gặp

monosyllable nghĩa là gì?

monosyllable (danh từ) nghĩa là từ đơn tiết.

monosyllable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monosyllable: giọng Mỹ (US) /ˈmɑː.nə.ˌsɪ.lə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.