monosyllable
US/ˈmɑː.nə.ˌsɪ.lə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
monosyllable nghĩa là từ đơn tiết.
Nghĩa của monosyllable
Danh từ
- Từ đơn tiết.
Dạng từ của monosyllable
| Số nhiều | monosyllables |
Họ từ của monosyllable
Câu hỏi thường gặp
monosyllable nghĩa là gì?
monosyllable (danh từ) nghĩa là từ đơn tiết.
monosyllable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monosyllable: giọng Mỹ (US) /ˈmɑː.nə.ˌsɪ.lə.bəl/.