monovalency
giọng máy của trình duyệt
monovalency nghĩa là hoá trị một, tính đơn trị.
Nghĩa của monovalency
Danh từ
- Hoá học Hoá trị một.
- Sinh vật học Tính đơn trị.
Dạng từ của monovalency
| Số nhiều | monovalencies |
Câu hỏi thường gặp
monovalency nghĩa là gì?
monovalency (danh từ) nghĩa là hoá trị một, tính đơn trị.