TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monovalency

giọng máy của trình duyệt

monovalency nghĩa là hoá trị một, tính đơn trị.

Nghĩa của monovalency

Danh từ

  1. Hoá học Hoá trị một.
  2. Sinh vật học Tính đơn trị.

Dạng từ của monovalency

Số nhiềumonovalencies

Câu hỏi thường gặp

monovalency nghĩa là gì?

monovalency (danh từ) nghĩa là hoá trị một, tính đơn trị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.