TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monument

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɒnjʊmənt/ US/ˈmɑnjʊmənt/ giọng máy của trình duyệt

monument nghĩa là vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, lâu đài, đài tưởng niệm.

Nghĩa của monument

Danh từ

  1. Vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, công trình kỷ niệm; khu lưu niệm, đài tưởng niệm.
  2. Lâu đài.
  3. Lăng mộ.
  4. Công trình kiến trúc lớn.
  5. Công trình lớn, công trình bất hủ (khoa học, văn học...).
    • a monument of sciencemột công trình khoa học bất hủ
  6. Nhân vật xuất chúng, anh hùng; mẫu mực, gương sáng.

Dạng từ của monument

Số nhiềumonuments
Ngôi thứ ba số ítmonuments
Hiện tại phân từ (-ing)monumenting
Quá khứ phân từmonumented
Quá khứmonumented

Họ từ của monument

Cụm từ, thành ngữ với monument

  • the Monument — Đài kỷ niệm hoả hoạn (năm 1666) ở Luân Đôn.

Câu hỏi thường gặp

monument nghĩa là gì?

monument (danh từ) nghĩa là vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, lâu đài, đài tưởng niệm.

monument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monument: giọng Anh (UK) /ˈmɒnjʊmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑnjʊmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.