TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moonfish

US/ˈmuːn.ˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

moonfish nghĩa là cá mặt trăng.

Nghĩa của moonfish

Danh từ

  1. Động vật học Cá mặt trăng.

Dạng từ của moonfish

Số nhiềumoonfish

Câu hỏi thường gặp

moonfish nghĩa là gì?

moonfish (danh từ) nghĩa là cá mặt trăng.

moonfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moonfish: giọng Mỹ (US) /ˈmuːn.ˌfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.