TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moonflower

UK/ˈmuːnflaʊə/ giọng máy của trình duyệt

moonflower nghĩa là cúc bạch.

Nghĩa của moonflower

Danh từ

  1. Thực vật học Cúc bạch.

Dạng từ của moonflower

Số nhiềumoonflowers

Họ từ của moonflower

Câu hỏi thường gặp

moonflower nghĩa là gì?

moonflower (danh từ) nghĩa là cúc bạch.

moonflower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moonflower: giọng Anh (UK) /ˈmuːnflaʊə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.