moppy Nghe giọng máy của trình duyệt moppy nghĩa là bù xù, say mèm. Nghĩa của moppy Tính từ Bù xù. Say mèm. Say khước. Giống bàn chải. Đầu tóc rối bù xù. Dạng từ của moppy So sánh hơnmoppierSo sánh nhấtmoppiest Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moppy Đồng nghĩaunkemptdrunk Câu hỏi thường gặp moppy nghĩa là gì?moppy (tính từ) nghĩa là bù xù, say mèm.