TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moral code

giọng máy của trình duyệt

moral code nghĩa là bộ quy tắc đạo đức.

Nghĩa của moral code

Danh từ

  1. Bộ quy tắc đạo đức.

Dạng từ của moral code

Số nhiềumoral codes

Câu hỏi thường gặp

moral code nghĩa là gì?

moral code (danh từ) nghĩa là bộ quy tắc đạo đức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.