TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moral

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɒɹəl/ US/ˈmoɹəl/ giọng máy của trình duyệt

moral nghĩa là đạo đức, nhân đạo, có đạo đức, hợp đạo đức.

Nghĩa của moral

Tính từ

  1. Đạo đức, nhân đạo, luân lý, (thuộc) phẩm hạnh.
    • moral standardsnhững tiêu chuẩn đạo đức
    • moral philosophyluân lý
    • moral principlesnguyên lý đạo đức, đạo lý, đạo nghĩa
  2. Có đạo đức, hợp đạo đức.
    • to live a moral lifesống một cuộc sống đạo đức
  3. Tinh thần.
    • moral supportsự ủng hộ tinh thần
    • moral victorythắng lợi về tinh thần

Danh từ

  1. Bài học, lời răn dạy.
    • the moral of the fablelời răn dạy của truyện ngụ ngôn
  2. Số nhiều Đạo đức, đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách.
    • his morals atr excellentđạo đức của anh ta rất tốt
  3. Sự giống hệt, hình ảnh.
    • he is the very moral of his fathernó giống hệt cha n

Dạng từ của moral

So sánh hơnmore moral
So sánh nhấtmost moral
Số nhiềumorals
Ngôi thứ ba số ítmorals
Hiện tại phân từ (-ing)moraling
Quá khứ phân từmoraled
Quá khứmoraled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moral

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với moral

  • moral code — Bộ quy tắc đạo đức.
  • moral cowardice — Tính sợ chống đối, tính sợ người ta không tán thành.
  • moral hazard — Rủi ro đạo đức, mối nguy đạo đức; sự lạm tín.
  • moral philosopher — Nhà luân lý.
  • moral philosophy — Triết học đạo đức.

Câu hỏi thường gặp

moral nghĩa là gì?

moral (tính từ, danh từ) nghĩa là đạo đức, nhân đạo, có đạo đức, hợp đạo đức.

moral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moral: giọng Anh (UK) /ˈmɒɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmoɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.