moral
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɒɹəl/
US/ˈmoɹəl/
giọng máy của trình duyệt
moral nghĩa là đạo đức, nhân đạo, có đạo đức, hợp đạo đức.
Nghĩa của moral
Tính từ
- Đạo đức, nhân đạo, luân lý, (thuộc) phẩm hạnh.
- moral standardsnhững tiêu chuẩn đạo đức
- moral philosophyluân lý
- moral principlesnguyên lý đạo đức, đạo lý, đạo nghĩa
- Có đạo đức, hợp đạo đức.
- to live a moral lifesống một cuộc sống đạo đức
- Tinh thần.
- moral supportsự ủng hộ tinh thần
- moral victorythắng lợi về tinh thần
Danh từ
- Bài học, lời răn dạy.
- the moral of the fablelời răn dạy của truyện ngụ ngôn
- Số nhiều Đạo đức, đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách.
- his morals atr excellentđạo đức của anh ta rất tốt
- Sự giống hệt, hình ảnh.
- he is the very moral of his fathernó giống hệt cha n
Dạng từ của moral
| So sánh hơn | more moral |
| So sánh nhất | most moral |
| Số nhiều | morals |
| Ngôi thứ ba số ít | morals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | moraling |
| Quá khứ phân từ | moraled |
| Quá khứ | moraled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moral
Đồng nghĩa
ethicalgooddecentrighteousacceptableappropriatecourteousdecorousmannerlyproperincorruptiblenoblevirtuousvirtualethics
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với moral
- moral code — Bộ quy tắc đạo đức.
- moral cowardice — Tính sợ chống đối, tính sợ người ta không tán thành.
- moral hazard — Rủi ro đạo đức, mối nguy đạo đức; sự lạm tín.
- moral philosopher — Nhà luân lý.
- moral philosophy — Triết học đạo đức.
Câu hỏi thường gặp
moral nghĩa là gì?
moral (tính từ, danh từ) nghĩa là đạo đức, nhân đạo, có đạo đức, hợp đạo đức.
moral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moral: giọng Anh (UK) /ˈmɒɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmoɹəl/.