TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mordent

UK/ˈmɔːdn̩t/ US/ˈmoɹd(ə)nt/ giọng máy của trình duyệt

mordent nghĩa là láy rền.

Nghĩa của mordent

Danh từ

  1. Âm nhạc Láy rền.

Dạng từ của mordent

Số nhiềumordents

Câu hỏi thường gặp

mordent nghĩa là gì?

mordent (danh từ) nghĩa là láy rền.

mordent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mordent: giọng Anh (UK) /ˈmɔːdn̩t/, giọng Mỹ (US) /ˈmoɹd(ə)nt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.