mordant
UK/ˈmɔːdn̩t/
US/ˈmoɹd(ə)nt/
giọng máy của trình duyệt
mordant nghĩa là chua cay, đay nghiến, cẩn màu, thuốc cẩn màu.
Nghĩa của mordant
Tính từ
- Chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...).
- mordant criticismlời phê bình chua cay
- mordant wittính hay châm chọc
- Cẩn màu.
- Hoá học Ăn mòn (axit).
Danh từ
- Thuốc cẩn màu (nhuộm).
Dạng từ của mordant
| So sánh hơn | more mordant |
| So sánh nhất | most mordant |
| Số nhiều | mordants |
| Ngôi thứ ba số ít | mordants |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mordanting |
| Quá khứ phân từ | mordanted |
| Quá khứ | mordanted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mordant
Đồng nghĩa
Họ từ của mordant
Câu hỏi thường gặp
mordant nghĩa là gì?
mordant (tính từ, danh từ) nghĩa là chua cay, đay nghiến, cẩn màu, thuốc cẩn màu.
mordant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mordant: giọng Anh (UK) /ˈmɔːdn̩t/, giọng Mỹ (US) /ˈmoɹd(ə)nt/.