TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mordant

UK/ˈmɔːdn̩t/ US/ˈmoɹd(ə)nt/ giọng máy của trình duyệt

mordant nghĩa là chua cay, đay nghiến, cẩn màu, thuốc cẩn màu.

Nghĩa của mordant

Tính từ

  1. Chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...).
    • mordant criticismlời phê bình chua cay
    • mordant wittính hay châm chọc
  2. Cẩn màu.
  3. Hoá học Ăn mòn (axit).

Danh từ

  1. Thuốc cẩn màu (nhuộm).

Dạng từ của mordant

So sánh hơnmore mordant
So sánh nhấtmost mordant
Số nhiềumordants
Ngôi thứ ba số ítmordants
Hiện tại phân từ (-ing)mordanting
Quá khứ phân từmordanted
Quá khứmordanted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mordant

Đồng nghĩa

Họ từ của mordant

Câu hỏi thường gặp

mordant nghĩa là gì?

mordant (tính từ, danh từ) nghĩa là chua cay, đay nghiến, cẩn màu, thuốc cẩn màu.

mordant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mordant: giọng Anh (UK) /ˈmɔːdn̩t/, giọng Mỹ (US) /ˈmoɹd(ə)nt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.