TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

more

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/mɔː/ US/mɔːɹ/ giọng máy của trình duyệt

more nghĩa là nhiều hơn, lớn hơn, hơn nữa, thêm nữa.

Nghĩa của more

Tính từ

  1. Nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn.
    • there are more people than usualcó nhiều người hơn thường lệ
  2. Hơn nữa, thêm nữa.
    • to need more timecần có thêm thì giờ
    • one more day; one day morethêm một ngày nữa

Phó từ

  1. Hơn, nhiều hơn.

Hạn định từ

  1. Nhiều hơn.

Dạng từ của more

Số nhiềumores
Ngôi thứ ba số ítmores
Hiện tại phân từ (-ing)moring
Quá khứ phân từmored
Quá khứmored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với more

Trái nghĩa

Họ từ của more

Cụm từ, thành ngữ với more

  • and what is more — Thêm nữa, hơn nữa; quan trọng hơn, quan trọng hơn nữa.
  • to be no more — Đã chết.
  • more and more — Càng ngày càng.
  • the more the better — Càng nhiều càng tốt.
  • more or less — Không ít thì nhiều; Vào khoảng, khoảng chừng, ước độ.
  • the more... the more — Càng... càng.
  • not any more — Không nữa, không còn nữa.
  • no more than — Không hơn, không quá.
  • once more — Lại một lần nữa, thêm một lần nữa.
  • what more — Còn gì nữa.
  • more by token — Vả lại; ngoài ra; thêm vào đó.
  • more cider and less talk — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) làm nhiều hơn, nói ít chứ.
  • more dead than alive — Gần chết, thừa sống thiếu chết; chết giấc, bất tỉnh nhân sự.
  • more haste, less speed — Chậm mà chắc.
  • more kicks than half-pence — Bị chửi nhiều được khen ít; bực mình khó chịu nhiều hơn là thích thú.
  • more power to your elbow! — Cố lên nữa nào!
  • more praise than pudding — Có tiếng mà không có miếng.
  • more than enough — Quá đủ.

Câu ví dụ với more

  • Your watch is more expensive than mine. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
  • Could I have one more coffee, please? Cho tôi xin thêm một ít cà phê được không?
  • I don't want to spend more than $10. Tui không muốn xài nhiều hơn 10 Đô.
  • We need no more men at present. Bây giờ chúng ta không cần thêm đàn ông nữa.
  • He refused to say more about it. Anh ấy đã từ chối nói thêm về điều đó.
  • There is nothing more important than friendship. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
  • Tom has more money than I do. Tom có nhiều tiền hơn tôi.
  • Words wound more easily than they heal. Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

more nghĩa là gì?

more (tính từ, phó từ, hạn định từ) nghĩa là nhiều hơn, lớn hơn, hơn nữa, thêm nữa.

more phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của more: giọng Anh (UK) /mɔː/, giọng Mỹ (US) /mɔːɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.