TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

morphinize

giọng máy của trình duyệt

morphinize nghĩa là tiêm mocfin cho.

Nghĩa của morphinize

Ngoại động từ

  1. Tiêm mocfin cho.

Dạng từ của morphinize

Ngôi thứ ba số ítmorphinizes
Hiện tại phân từ (-ing)morphinizing
Quá khứ phân từmorphinized
Quá khứmorphinized

Câu hỏi thường gặp

morphinize nghĩa là gì?

morphinize (ngoại động từ) nghĩa là tiêm mocfin cho.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.