TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Morse code

giọng máy của trình duyệt

Morse code nghĩa là mã morse, mã moóc-xơ.

Nghĩa của Morse code

Danh từ

  1. Mã Moóc-xơ, mã Morse.

Dạng từ của Morse code

Số nhiềuMorse codes

Câu hỏi thường gặp

Morse code nghĩa là gì?

Morse code (danh từ) nghĩa là mã morse, mã moóc-xơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.