morse
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɔːs/
US/ˈmɔː(ɹ)s/
giọng máy của trình duyệt
morse nghĩa là con moóc, morse moóc.
Nghĩa của morse
Danh từ
- Động vật học Con moóc.
- Morse moóc.
- morse codemã moóc
Dạng từ của morse
| Ngôi thứ ba số ít | Morses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Morsing |
| Quá khứ phân từ | Morsed |
| Quá khứ | Morsed |
| Số nhiều | morses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morse
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với morse
- Morse code — Mã Moóc-xơ, mã Morse.
Câu hỏi thường gặp
morse nghĩa là gì?
morse (danh từ) nghĩa là con moóc, morse moóc.
morse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morse: giọng Anh (UK) /mɔːs/, giọng Mỹ (US) /ˈmɔː(ɹ)s/.