TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

morse

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɔːs/ US/ˈmɔː(ɹ)s/ giọng máy của trình duyệt

morse nghĩa là con moóc, morse moóc.

Nghĩa của morse

Danh từ

  1. Động vật học Con moóc.
  2. Morse moóc.
    • morse codemã moóc

Dạng từ của morse

Ngôi thứ ba số ítMorses
Hiện tại phân từ (-ing)Morsing
Quá khứ phân từMorsed
Quá khứMorsed
Số nhiềumorses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morse

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với morse

  • Morse code — Mã Moóc-xơ, mã Morse.

Câu hỏi thường gặp

morse nghĩa là gì?

morse (danh từ) nghĩa là con moóc, morse moóc.

morse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morse: giọng Anh (UK) /mɔːs/, giọng Mỹ (US) /ˈmɔː(ɹ)s/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.