mosaicist
giọng máy của trình duyệt
mosaicist nghĩa là thợ khảm.
Nghĩa của mosaicist
Danh từ
- Thợ khảm.
Dạng từ của mosaicist
| Số nhiều | mosaicists |
Câu hỏi thường gặp
mosaicist nghĩa là gì?
mosaicist (danh từ) nghĩa là thợ khảm.
mosaicist nghĩa là thợ khảm.
| Số nhiều | mosaicists |
mosaicist (danh từ) nghĩa là thợ khảm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.