TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mosaicist

giọng máy của trình duyệt

mosaicist nghĩa là thợ khảm.

Nghĩa của mosaicist

Danh từ

  1. Thợ khảm.

Dạng từ của mosaicist

Số nhiềumosaicists

Câu hỏi thường gặp

mosaicist nghĩa là gì?

mosaicist (danh từ) nghĩa là thợ khảm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.