TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mother's Day

giọng máy của trình duyệt

Mother's Day nghĩa là ngày hiền mẫu, ngày của mẹ.

Nghĩa của Mother's Day

Danh từ

  1. Mỹ Ngày Hiền Mẫu, ngày của Mẹ, ngày lễ các bà mẹ.

Dạng từ của Mother's Day

Số nhiềuMother's Days

Câu hỏi thường gặp

Mother's Day nghĩa là gì?

Mother's Day (danh từ) nghĩa là ngày hiền mẫu, ngày của mẹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.