TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mother superior

giọng máy của trình duyệt

mother superior nghĩa là mẹ trưởng viện, mẹ bề trên.

Nghĩa của mother superior

Danh từ

  1. Mẹ trưởng viện, mẹ bề trên.
  2. Máy ấp trứng ((cũng) mother artificial mother).

Dạng từ của mother superior

Số nhiềumothers superior

Câu hỏi thường gặp

mother superior nghĩa là gì?

mother superior (danh từ) nghĩa là mẹ trưởng viện, mẹ bề trên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.