TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

motivated

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của motivated

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của motivated

So sánh hơnmore motivated
So sánh nhấtmost motivated

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.