TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mottled

US/ˈmɑt əld/ giọng máy của trình duyệt

mottled nghĩa là lốm đốm, có vằn.

Nghĩa của mottled

Tính từ

  1. Lốm đốm, có vằn.

Dạng từ của mottled

So sánh hơnmore mottled
So sánh nhấtmost mottled

Câu hỏi thường gặp

mottled nghĩa là gì?

mottled (tính từ) nghĩa là lốm đốm, có vằn.

mottled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mottled: giọng Mỹ (US) /ˈmɑt əld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.