move forward
giọng máy của trình duyệt
move forward nghĩa là tiến, cho tiến lên.
Nghĩa của move forward
Cụm động từ
- Tiến; cho tiến lên, chuyển về phía trước.
Dạng từ của move forward
| Ngôi thứ ba số ít | moves forward |
| Hiện tại phân từ (-ing) | moving forward |
| Quá khứ phân từ | moved forward |
| Quá khứ | moved forward |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với move forward
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
move forward nghĩa là gì?
move forward (cụm động từ) nghĩa là tiến, cho tiến lên.