TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

move out

giọng máy của trình duyệt

move out nghĩa là dọn nhà đi.

Nghĩa của move out

Cụm động từ

  1. Dọn nhà đi.

Dạng từ của move out

Ngôi thứ ba số ítmoves out
Hiện tại phân từ (-ing)moving out
Quá khứ phân từmoved out
Quá khứmoved out

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với move out

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

move out nghĩa là gì?

move out (cụm động từ) nghĩa là dọn nhà đi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.