mover
UK/ˈmuːvə/
US/ˈmuːvə/
giọng máy của trình duyệt
mover nghĩa là động cơ, động lực.
Nghĩa của mover
Danh từ
- Động cơ, động lực.
- prime moverđộng lực đầu tiên; nguồn năng lượng
- Người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị.
Dạng từ của mover
| Số nhiều | movers |
Câu hỏi thường gặp
mover nghĩa là gì?
mover (danh từ) nghĩa là động cơ, động lực.
mover phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mover: giọng Anh (UK) /ˈmuːvə/, giọng Mỹ (US) /ˈmuːvə/.