TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mover

UK/ˈmuːvə/ US/ˈmuːvə/ giọng máy của trình duyệt

mover nghĩa là động cơ, động lực.

Nghĩa của mover

Danh từ

  1. Động cơ, động lực.
    • prime moverđộng lực đầu tiên; nguồn năng lượng
  2. Người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị.

Dạng từ của mover

Số nhiềumovers

Câu hỏi thường gặp

mover nghĩa là gì?

mover (danh từ) nghĩa là động cơ, động lực.

mover phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mover: giọng Anh (UK) /ˈmuːvə/, giọng Mỹ (US) /ˈmuːvə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.