TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Muay Thai

UK/muːeɪ ˈtaɪ/ US/muːeɪ ˈtaɪ/ giọng máy của trình duyệt

Muay Thai nghĩa là muay thái.

Nghĩa của Muay Thai

Danh từ

  1. Muay Thái.

Câu hỏi thường gặp

Muay Thai nghĩa là gì?

Muay Thai (danh từ) nghĩa là muay thái.

Muay Thai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Muay Thai: giọng Anh (UK) /muːeɪ ˈtaɪ/, giọng Mỹ (US) /muːeɪ ˈtaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.