TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

muck-rake

US/ˈmək.ˈreɪk/ giọng máy của trình duyệt

muck-rake nghĩa là cái cào phân, cái cào bùn.

Nghĩa của muck-rake

Danh từ

  1. Cái cào phân, cái cào bùn.

Câu hỏi thường gặp

muck-rake nghĩa là gì?

muck-rake (danh từ) nghĩa là cái cào phân, cái cào bùn.

muck-rake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muck-rake: giọng Mỹ (US) /ˈmək.ˈreɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.