TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mucker

UK/ˈmʌkə(ɹ)/ US/ˈmʌkə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

mucker nghĩa là cái ngã, người thô lỗ.

Nghĩa của mucker

Danh từ

  1. Cái ngã.
    • to come a muckerngã, thất bại
  2. Người thô lỗ.

Dạng từ của mucker

Số nhiềumuckers
Ngôi thứ ba số ítmuckers
Hiện tại phân từ (-ing)muckering
Quá khứ phân từmuckered
Quá khứmuckered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mucker

Đồng nghĩa

Họ từ của mucker

Cụm từ, thành ngữ với mucker

  • to go a mucker — Tiêu liều, xài phí; mắc nợ đìa ra.

Câu hỏi thường gặp

mucker nghĩa là gì?

mucker (danh từ) nghĩa là cái ngã, người thô lỗ.

mucker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mucker: giọng Anh (UK) /ˈmʌkə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌkə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.