mucker
UK/ˈmʌkə(ɹ)/
US/ˈmʌkə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
mucker nghĩa là cái ngã, người thô lỗ.
Nghĩa của mucker
Danh từ
- Cái ngã.
- to come a muckerngã, thất bại
- Người thô lỗ.
Dạng từ của mucker
| Số nhiều | muckers |
| Ngôi thứ ba số ít | muckers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | muckering |
| Quá khứ phân từ | muckered |
| Quá khứ | muckered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mucker
Đồng nghĩa
Họ từ của mucker
Cụm từ, thành ngữ với mucker
- to go a mucker — Tiêu liều, xài phí; mắc nợ đìa ra.
Câu hỏi thường gặp
mucker nghĩa là gì?
mucker (danh từ) nghĩa là cái ngã, người thô lỗ.
mucker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mucker: giọng Anh (UK) /ˈmʌkə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌkə(ɹ)/.