muck
UK/mʌk/
US/mʌk/
giọng máy của trình duyệt
muck nghĩa là phân chuồng, rác rưởi, đồ ô uế, làm bẩn.
Nghĩa của muck
Danh từ
- Phân chuồng.
- Thông tục Rác rưởi; đồ ô uế, đồ nhớp nhúa, đồ kinh tởm.
- Thông tục Tình trạng bẩn tưởi.
- ti be all a muck; to be in a muckbẩn tưởi
- Tạp chất (ở quặng).
Ngoại động từ
- Làm bẩn, làm nhơ.
- to muck one's handslàm bẩn tay
- Thông tục (+ up) làm hư, làm hỏng, phá rối.
- to muck up one's aảilàm hỏng việc, làm rối việc
- Lấy hết tạp chất (ở quặng).
Nội động từ
- + about Đi lêu lổng.
- Làm những việc vô ích.
Dạng từ của muck
| Số nhiều | mucks |
| Ngôi thứ ba số ít | mucks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mucking |
| Quá khứ phân từ | mucked |
| Quá khứ | mucked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với muck
Đồng nghĩa
Họ từ của muck
Cụm từ, thành ngữ với muck
- to be all of a muck of sweat — Nhớp nháp mồ hôi, đẫm mồ hôi.
- to make a muck of — Làm bẩn, làm nhơ, làm hỏng.
Câu hỏi thường gặp
muck nghĩa là gì?
muck (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là phân chuồng, rác rưởi, đồ ô uế, làm bẩn.
muck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muck: giọng Anh (UK) /mʌk/, giọng Mỹ (US) /mʌk/.