TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

muck

UK/mʌk/ US/mʌk/ giọng máy của trình duyệt

muck nghĩa là phân chuồng, rác rưởi, đồ ô uế, làm bẩn.

Nghĩa của muck

Danh từ

  1. Phân chuồng.
  2. Thông tục Rác rưởi; đồ ô uế, đồ nhớp nhúa, đồ kinh tởm.
  3. Thông tục Tình trạng bẩn tưởi.
    • ti be all a muck; to be in a muckbẩn tưởi
  4. Tạp chất (ở quặng).

Ngoại động từ

  1. Làm bẩn, làm nhơ.
    • to muck one's handslàm bẩn tay
  2. Thông tục (+ up) làm hư, làm hỏng, phá rối.
    • to muck up one's aảilàm hỏng việc, làm rối việc
  3. Lấy hết tạp chất (ở quặng).

Nội động từ

  1. + about Đi lêu lổng.
  2. Làm những việc vô ích.

Dạng từ của muck

Số nhiềumucks
Ngôi thứ ba số ítmucks
Hiện tại phân từ (-ing)mucking
Quá khứ phân từmucked
Quá khứmucked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với muck

Đồng nghĩa

Họ từ của muck

Cụm từ, thành ngữ với muck

  • to be all of a muck of sweat — Nhớp nháp mồ hôi, đẫm mồ hôi.
  • to make a muck of — Làm bẩn, làm nhơ, làm hỏng.

Câu hỏi thường gặp

muck nghĩa là gì?

muck (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là phân chuồng, rác rưởi, đồ ô uế, làm bẩn.

muck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muck: giọng Anh (UK) /mʌk/, giọng Mỹ (US) /mʌk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.