mucosity
giọng máy của trình duyệt
mucosity nghĩa là chất nhớt.
Nghĩa của mucosity
Danh từ
- Chất nhớt.
Dạng từ của mucosity
| Số nhiều | mucosities |
Câu hỏi thường gặp
mucosity nghĩa là gì?
mucosity (danh từ) nghĩa là chất nhớt.
mucosity nghĩa là chất nhớt.
| Số nhiều | mucosities |
mucosity (danh từ) nghĩa là chất nhớt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.