TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mucosity

giọng máy của trình duyệt

mucosity nghĩa là chất nhớt.

Nghĩa của mucosity

Danh từ

  1. Chất nhớt.

Dạng từ của mucosity

Số nhiềumucosities

Câu hỏi thường gặp

mucosity nghĩa là gì?

mucosity (danh từ) nghĩa là chất nhớt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.