TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mudslide

US/ˈmʌdˌslaɪd/ giọng máy của trình duyệt

mudslide nghĩa là lở đất.

Nghĩa của mudslide

Danh từ

  1. Lở đất.

Dạng từ của mudslide

Số nhiềumudslides

Họ từ của mudslide

Câu hỏi thường gặp

mudslide nghĩa là gì?

mudslide (danh từ) nghĩa là lở đất.

mudslide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mudslide: giọng Mỹ (US) /ˈmʌdˌslaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.