muffle
UK/mʌfl̩/
US/mʌfl̩/
giọng máy của trình duyệt
muffle nghĩa là mồn, bọc, ủ, bịt.
Nghĩa của muffle
Danh từ
- Mồn (trâu, bò...).
Ngoại động từ
- + up Bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm).
- to muffle up one's throatquấn khăn choàng cổ
- Bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng.
- muffled voicesnhững tiếng nói bị nghẹt lại
Dạng từ của muffle
| Số nhiều | muffles |
| Ngôi thứ ba số ít | muffles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | muffling |
| Quá khứ phân từ | muffled |
| Quá khứ | muffled |
Họ từ của muffle
Câu hỏi thường gặp
muffle nghĩa là gì?
muffle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mồn, bọc, ủ, bịt.
muffle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muffle: giọng Anh (UK) /mʌfl̩/, giọng Mỹ (US) /mʌfl̩/.