TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mulching

UK/mʌlt͡ʃɪŋ/ giọng máy của trình duyệt US/mʌlt͡ʃɪŋ/ giọng người thật

mulching nghĩa là Xem mulch.

Nghĩa của mulching

Danh từ

  1. Xem mulch

Dạng từ của mulching

Số nhiềumulchings

Câu hỏi thường gặp

mulching nghĩa là gì?

mulching (danh từ) nghĩa là Xem mulch.

mulching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mulching: giọng Anh (UK) /mʌlt͡ʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /mʌlt͡ʃɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Persent101 Recorder: Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.