mulligatawny
UK/mʌlɪɡəˈtɔːni/
US/mʌlɪɡəˈtɔːni/
giọng máy của trình duyệt
mulligatawny nghĩa là Xúp cay ((cũng) mulligatawny soup).
Nghĩa của mulligatawny
Danh từ
- Xúp cay ((cũng) mulligatawny soup).
Dạng từ của mulligatawny
| Số nhiều | mulligatawnies |
Cụm từ, thành ngữ với mulligatawny
- mulligatawny paste — Bột ca ri cay.
Câu hỏi thường gặp
mulligatawny nghĩa là gì?
mulligatawny (danh từ) nghĩa là Xúp cay ((cũng) mulligatawny soup).
mulligatawny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mulligatawny: giọng Anh (UK) /mʌlɪɡəˈtɔːni/, giọng Mỹ (US) /mʌlɪɡəˈtɔːni/.