TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mulligatawny

UK/mʌlɪɡəˈtɔːni/ US/mʌlɪɡəˈtɔːni/ giọng máy của trình duyệt

mulligatawny nghĩa là Xúp cay ((cũng) mulligatawny soup).

Nghĩa của mulligatawny

Danh từ

  1. Xúp cay ((cũng) mulligatawny soup).

Dạng từ của mulligatawny

Số nhiềumulligatawnies

Cụm từ, thành ngữ với mulligatawny

  • mulligatawny paste — Bột ca ri cay.

Câu hỏi thường gặp

mulligatawny nghĩa là gì?

mulligatawny (danh từ) nghĩa là Xúp cay ((cũng) mulligatawny soup).

mulligatawny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mulligatawny: giọng Anh (UK) /mʌlɪɡəˈtɔːni/, giọng Mỹ (US) /mʌlɪɡəˈtɔːni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.