mullet
UK/ˈmʌlɪt/
US/ˈmʌlɪt/
giọng máy của trình duyệt
mullet nghĩa là grey mullet cá đối, red mullet cá phèn.
Nghĩa của mullet
Danh từ
- Grey mullet cá đối.
- Red mullet cá phèn.
Dạng từ của mullet
| Số nhiều | mullets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mullet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mullet nghĩa là gì?
mullet (danh từ) nghĩa là grey mullet cá đối, red mullet cá phèn.
mullet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mullet: giọng Anh (UK) /ˈmʌlɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌlɪt/.