multifold
UK/ˈmʌltəˌfoʊld/
US/ˈmʌltəˌfoʊld/
giọng máy của trình duyệt
multifold nghĩa là muôn màu muôn vẻ, nhiều lần.
Nghĩa của multifold
Tính từ
- Muôn màu muôn vẻ.
- Nhiều lần.
Dạng từ của multifold
| So sánh hơn | more multifold |
| So sánh nhất | most multifold |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multifold
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
multifold nghĩa là gì?
multifold (tính từ) nghĩa là muôn màu muôn vẻ, nhiều lần.
multifold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multifold: giọng Anh (UK) /ˈmʌltəˌfoʊld/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌltəˌfoʊld/.