TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multifold

UK/ˈmʌltəˌfoʊld/ US/ˈmʌltəˌfoʊld/ giọng máy của trình duyệt

multifold nghĩa là muôn màu muôn vẻ, nhiều lần.

Nghĩa của multifold

Tính từ

  1. Muôn màu muôn vẻ.
  2. Nhiều lần.

Dạng từ của multifold

So sánh hơnmore multifold
So sánh nhấtmost multifold

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multifold

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

multifold nghĩa là gì?

multifold (tính từ) nghĩa là muôn màu muôn vẻ, nhiều lần.

multifold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multifold: giọng Anh (UK) /ˈmʌltəˌfoʊld/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌltəˌfoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.