TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multipartite

US/ˌməl.tɪ.ˈpɑːr.ˌtɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

multipartite nghĩa là chia làm nhiều phần, nhiều phái, nhiều bên.

Nghĩa của multipartite

Tính từ

  1. Chia làm nhiều phần.
  2. Nhiều phái, nhiều bên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multipartite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

multipartite nghĩa là gì?

multipartite (tính từ) nghĩa là chia làm nhiều phần, nhiều phái, nhiều bên.

multipartite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multipartite: giọng Mỹ (US) /ˌməl.tɪ.ˈpɑːr.ˌtɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.