multipartite
US/ˌməl.tɪ.ˈpɑːr.ˌtɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
multipartite nghĩa là chia làm nhiều phần, nhiều phái, nhiều bên.
Nghĩa của multipartite
Tính từ
- Chia làm nhiều phần.
- Nhiều phái, nhiều bên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multipartite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
multipartite nghĩa là gì?
multipartite (tính từ) nghĩa là chia làm nhiều phần, nhiều phái, nhiều bên.
multipartite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multipartite: giọng Mỹ (US) /ˌməl.tɪ.ˈpɑːr.ˌtɑɪt/.