TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multiparty

giọng máy của trình duyệt

multiparty nghĩa là đa đảng.

Nghĩa của multiparty

Tính từ

  1. Thuộc, liên quan đến hoặc gồm nhiều đảng phái chính trị; đa đảng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multiparty

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

multiparty nghĩa là gì?

multiparty (tính từ) nghĩa là đa đảng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.