TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multiplication table

giọng máy của trình duyệt

multiplication table nghĩa là bảng cửu chương.

Nghĩa của multiplication table

Danh từ

  1. Bảng cửu chương.

Dạng từ của multiplication table

Số nhiềumultiplication tables

Câu hỏi thường gặp

multiplication table nghĩa là gì?

multiplication table (danh từ) nghĩa là bảng cửu chương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.