TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multiplication

UK/ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/ US/ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

multiplication nghĩa là sự nhân, tính nhân.

Nghĩa của multiplication

Danh từ

  1. Sự nhân.
  2. Toán học Tính nhân.

Dạng từ của multiplication

Số nhiềumultiplications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multiplication

Trái nghĩa

Họ từ của multiplication

Cụm từ, thành ngữ với multiplication

  • multiplication table — Bảng cửu chương.

Câu hỏi thường gặp

multiplication nghĩa là gì?

multiplication (danh từ) nghĩa là sự nhân, tính nhân.

multiplication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multiplication: giọng Anh (UK) /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.