TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multiplicator

giọng máy của trình duyệt

multiplicator nghĩa là Xem multiplier.

Nghĩa của multiplicator

Danh từ

  1. Xem multiplier

Dạng từ của multiplicator

Số nhiềumultiplicators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multiplicator

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

multiplicator nghĩa là gì?

multiplicator (danh từ) nghĩa là Xem multiplier.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.