multiplier
UK/ˈmʌltɪˌplaɪəɹ/
US/ˈmʌltɪˌplaɪəɹ/
giọng máy của trình duyệt
multiplier nghĩa là máy nhân, điện kế nhân.
Nghĩa của multiplier
Danh từ
- Toán học Số nhân.
- Điện học Máy nhân, điện kế nhân.
- Người làm cho bội (tăng) lên.
Dạng từ của multiplier
| Số nhiều | multipliers |
Họ từ của multiplier
Cụm từ, thành ngữ với multiplier
- multiplier - accelerator interaction — Tác động qua lại giữa số nhân - gia tốc.
- multiplier - accelerator model — Mô hình gia tốc theo thừa số / hệ số nhân.
- multiplier coefficient — Hệ số khuyếch đại.
Câu hỏi thường gặp
multiplier nghĩa là gì?
multiplier (danh từ) nghĩa là máy nhân, điện kế nhân.
multiplier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multiplier: giọng Anh (UK) /ˈmʌltɪˌplaɪəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌltɪˌplaɪəɹ/.