TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multiplier

UK/ˈmʌltɪˌplaɪəɹ/ US/ˈmʌltɪˌplaɪəɹ/ giọng máy của trình duyệt

multiplier nghĩa là máy nhân, điện kế nhân.

Nghĩa của multiplier

Danh từ

  1. Toán học Số nhân.
  2. Điện học Máy nhân, điện kế nhân.
  3. Người làm cho bội (tăng) lên.

Dạng từ của multiplier

Số nhiềumultipliers

Họ từ của multiplier

Cụm từ, thành ngữ với multiplier

  • multiplier - accelerator interaction — Tác động qua lại giữa số nhân - gia tốc.
  • multiplier - accelerator model — Mô hình gia tốc theo thừa số / hệ số nhân.
  • multiplier coefficient — Hệ số khuyếch đại.

Câu hỏi thường gặp

multiplier nghĩa là gì?

multiplier (danh từ) nghĩa là máy nhân, điện kế nhân.

multiplier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multiplier: giọng Anh (UK) /ˈmʌltɪˌplaɪəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌltɪˌplaɪəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.