multisyllable
giọng máy của trình duyệt
multisyllable nghĩa là từ đa tiết.
Nghĩa của multisyllable
Danh từ
- Từ đa tiết.
Dạng từ của multisyllable
| Số nhiều | multisyllables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multisyllable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
multisyllable nghĩa là gì?
multisyllable (danh từ) nghĩa là từ đa tiết.