TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polysyllable

US/ˈpɑː.li.ˌsɪ.lə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

polysyllable nghĩa là từ nhiều âm tiết.

Nghĩa của polysyllable

Danh từ

  1. Từ nhiều âm tiết.

Dạng từ của polysyllable

Số nhiềupolysyllables

Câu hỏi thường gặp

polysyllable nghĩa là gì?

polysyllable (danh từ) nghĩa là từ nhiều âm tiết.

polysyllable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polysyllable: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.li.ˌsɪ.lə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.